Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
caulinar
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Súp lơ
tính từ
cauline
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
caulinar
Dạng gốc
(base form)
caulinar
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
caulinar
caulinar
io
Súp lơ
tính từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
cauline
Thuộc thân cây; mọc ở phần trên thân cây (lá)
AI
1
Súp lơ
1
Súp lơ
1
Súp lơ