Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
caulino
tính từ
(adjective)
/kauˈlino/
Nghĩa chính
1
Súp lơ
tính từ
cauline
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
caulino
Dạng gốc
(base form)
caulin
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
caulino
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
caulin
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
cauline
Thuộc thân cây; mọc ở phần trên thân cây (lá)
AI
1
Súp lơ
1
Súp lơ
1
Súp lơ