Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
abcauline
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Ngoài thân, xa thân
tính từ
không so sánh
(not comparable)
that extend outwards from the common stem
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
adcauline
Nguồn gốc
(etymology)
ab-
+
cauline
AI
1
Ngoài thân
1
Ngoài thân
1
Ngoài thân