Dịch

casinos là số nhiều của casino

casino

B1danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Sòng bạcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A public building or room for gambling.
  2. Trò chơi bài Ýdanh từkhông đếm được (uncountable)A certain Italian card game for two to four players.
  3. Lá bài đặc biệtdanh từđếm được (countable)Any of certain cards with special meanings in this game.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. casinoDạng gốc (base form)
  2. casinosSố nhiều (plural)
  3. casinoesSố nhiều (plural)
  4. casini (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

casino chipsPhỉnh casino
casino floorKhu vực sòng bạc
casino gamesTrò chơi sòng bạc
casino nightĐêm casino
casino resortKhu nghỉ dưỡng casino
online casinoSòng bạc trực tuyến
e-casinodanh từĐồng nghĩa với cybercasino
casino hoteldanh từTòa nhà vừa là khách sạn vừa là sòng bạc

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Nhà nghỉ nhỏ
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Nhà nghỉ nhỏ, biệt thự nghỉ mátA small house; a pleasure house or holiday home, especially in Italy.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Ýcasino
  2. từ tiếng Latinhcasa“cottage, hut”

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • 1:00 .Anh ấy đi đến casino mỗi đêm đến 1 giờ sáng.
  • Quirini [] Lettres, & & .Quirini được biết đến trong văn học tinh tế, và rất khéo léo trong việc làm cho Casino của mình thoải mái cho mọi người thông minh và buồn bã như chúng ta gọi hiện nay ở London.
  • .Anh ấy là người chia bài casino.

AI