Dịch

casinoization

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Quá trình biến một thứ gì đó thành sòng bạc hoặc giới thiệu các yếu tố tương tự như cờ bạc trong sòng bạcdanh từkhông đếm được (uncountable)The process of turning something into a casino, or introducing elements akin to casino gambling.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , […]
  • "" ?

AI