Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
minicasino
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sòng bạc nhỏ
danh từ
A small casino.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
minicasino
Dạng gốc
(base form)
minicasino
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
mini-
+
casino
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
minicasino
giống đực
Sòng bạc nhỏ
AI
1
Sòng bạc nhỏ
1
Sòng bạc nhỏ
1
Sòng bạc nhỏ