Dịch

casino hotel

danh từ (noun)
UK/kəˈsiːnəʊ həʊˈtɛl/US/kəˈsinoʊ ˈhoʊ.tɛl/

Nghĩa chính

  1. Tòa nhà vừa là khách sạn vừa là sòng bạcdanh từA building that is both a hotel and a casino.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. casino hotelDạng gốc (base form)
  2. casino hotelsSố nhiều (plural)

AI