Dịch

caree

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người được chăm sóc; người nhận được sự chăm sócdanh từOne who is cared for; one who receives care.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. careeDạng gốc (base form)
  2. careesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

career daydanh từSự kiện do trường tổ chức nhằm giới thiệu nhiều nghề nghiệp và cơ hội nghề nghiệp cho sinh viên
career mandanh từNgười cống hiến hết mình cho sự nghiệp

AI