caree
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người được chăm sóc; người nhận được sự chăm sócdanh từOne who is cared for; one who receives care.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- careeDạng gốc (base form)
- careesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| career daydanh từ | danh từ | Sự kiện do trường tổ chức nhằm giới thiệu nhiều nghề nghiệp và cơ hội nghề nghiệp cho sinh viên |
| career mandanh từ | danh từ | Người cống hiến hết mình cho sự nghiệp |