Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
careening
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chuyển động của một cái gì đó nghiêng
danh từ
The motion of something that careens.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
careening
Dạng gốc
(base form)
careening
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
The
most
logical
explanation
for
the
telltale
randomly
oriented
magnetic
rock
materials
is
the
recurrent
careenings
of
the
globe
.
AI
1
Chuyển động của một cái gì đó nghiêng
1
Chuyển động của một cái gì đó nghiêng
1
Chuyển động của một cái gì đó nghiêng