Dịch

careening

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chuyển động của một cái gì đó nghiêngdanh từThe motion of something that careens.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. careeningDạng gốc (base form)
  2. careeningsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .

AI