Nghĩa chính
- Thùng các-tôngdanh từAn industrially prefabricated box made from cardboard, primarily used for packaging goods or materials and often recycled.
- Hộp sóngdanh từA corrugated box.
- Bệnh giang maidanh từSyphilis.
- Một người rất buồn tẻ và không thú vịdanh từSomeone who is very dull and uninteresting.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cardboard boxDạng gốc (base form)
- cardboard boxesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cardboard-boxytính từ | tính từ | Giống hoặc đặc trưng của hộp các tông |
Ví dụ
- .
- .
- .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- boxkết hợphộp bìa cứng