Dịch

cardboard-boxy

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Giống hoặc đặc trưng của hộp các tôngtính từResembling or characteristic of a cardboard box.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • 319 ? ? .
  • […] / , / / […]

AI