Dịch

caoutchouc

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cao sudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Latex; natural rubber.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. caoutchoucDạng gốc (base form)
  2. caoutchoucsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

mineral caoutchoucdanh từElaterite.chưa dịch

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápcaoutchouc
  2. từ tiếng Tây Ban Nhacaucho
  3. từ tiếng Quechuakawchu

Cùng gốc (doublet)caucho

Ví dụ

  • : .

AI