Nghĩa chính
- Cao sudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Latex; natural rubber.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- caoutchoucDạng gốc (base form)
- caoutchoucsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| mineral caoutchoucdanh từ | danh từ | Elaterite.chưa dịch |
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc caoutchoucNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápcaoutchouc
- từ tiếng Tây Ban Nhacaucho
- từ tiếng Quechuakawchu
Cùng gốc (doublet)caucho
Ví dụ
- : .