Dịch

caucho

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Mủ của loài Castilladanh từkhông đếm được (uncountable)The latex of Castilla species.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Tây Ban Nhacaucho
  2. từ tiếng Quechuakawchu

Cùng gốc (doublet)caoutchouc

AI