caucho
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Mủ của loài Castilladanh từkhông đếm được (uncountable)The latex of Castilla species.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Tây Ban Nhacaucho
- từ tiếng Quechuakawchu
Cùng gốc (doublet)caoutchouc