caucho
A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈkaut͡ʃo/nguồn
Nghĩa chính
- Cao sudanh từrubber
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cauchoDạng gốc (base form)
- cauchosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| caucho natural | Cao su tự nhiên | |
| producto de caucho | Sản phẩm cao su | |
| reciclaje de caucho | Tái chế cao su | |
| árbol del caucho | Cây cao su | |
| caucho sintético | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc cauchoNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Cao su được lấy từ nhựa cây cao su.
- .Cao su là vật liệu tuyệt vời để chế tạo nhiều đồ vật.
- .Cao su và nhựa nuôi lửa.