Dịch

caucho

A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈkaut͡ʃo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Cao sudanh từrubber

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cauchoDạng gốc (base form)
  2. cauchosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

caucho naturalCao su tự nhiên
producto de cauchoSản phẩm cao su
reciclaje de cauchoTái chế cao su
árbol del cauchoCây cao su
caucho sintéticoChưa có nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc caucho

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Ví dụ

  • .Cao su được lấy từ nhựa cây cao su.
  • .Cao su là vật liệu tuyệt vời để chế tạo nhiều đồ vật.
  • .Cao su và nhựa nuôi lửa.

AI