hule
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈule/
Nghĩa chính
- Cao su tự nhiêndanh từnatural rubber
- Cây cao sudanh từrubber tree
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- huleDạng gốc (base form)
- hulesSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc huleĐồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Cây cao su