Dịch

hule

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈule/

Nghĩa chính

  1. Cao su tự nhiêndanh từnatural rubber
  2. Cây cao sudanh từrubber tree

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. huleDạng gốc (base form)
  2. hulesSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc hule

AI