Dịch

rubber tree

danh từ (noun)
US/ˈɹʌbɚ ˈtɹi/

Nghĩa chính

  1. Loại cây nhiệt đới Nam Mỹ thuộc loài Hevea brasiliensis, nguồn cung cấp cao su tự nhiên chínhdanh từA tropical South American tree of species Hevea brasiliensis, the principal source of natural rubber.
  2. Loại sung nhiệt đới có lá rộng, bóng, trước đây được dùng để sản xuất cao su tự nhiên, thường được trồng làm cây trong nhà (Ficus elastica)danh từA tropical fig with broad, glossy leaves, formerly used to produce natural rubber, often grown as a house plant (Ficus elastica)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rubber treeDạng gốc (base form)
  2. rubber treesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Panama rubber treedanh từCây Castilla elastica, có nguồn gốc từ Mexico, Trung Mỹ và Bắc Nam Mỹ
Pará rubber treeHevea brasiliensis, cây cao su

Ví dụ

  • .Chiếc ô tô đâm vào cây cao su.
  • .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI