Nghĩa chính
- Loại cây nhiệt đới Nam Mỹ thuộc loài Hevea brasiliensis, nguồn cung cấp cao su tự nhiên chínhdanh từA tropical South American tree of species Hevea brasiliensis, the principal source of natural rubber.
- Loại sung nhiệt đới có lá rộng, bóng, trước đây được dùng để sản xuất cao su tự nhiên, thường được trồng làm cây trong nhà (Ficus elastica)danh từA tropical fig with broad, glossy leaves, formerly used to produce natural rubber, often grown as a house plant (Ficus elastica)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rubber treeDạng gốc (base form)
- rubber treesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Panama rubber treedanh từ | danh từ | Cây Castilla elastica, có nguồn gốc từ Mexico, Trung Mỹ và Bắc Nam Mỹ |
| Pará rubber tree | Hevea brasiliensis, cây cao su |
Ví dụ
- .Chiếc ô tô đâm vào cây cao su.
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)