jebe
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈxebe/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Mủ cao sudanh từlatex, rubber
- Cây cao su (Hevea brasiliensis)danh từrubber tree (Hevea brasiliensis)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- jebeDạng gốc (base form)
- jebesSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Phèn (hóa chất)
- alum (chemical)