Dịch

jebe

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈxebe/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Mủ cao sudanh từlatex, rubber
  2. Cây cao su (Hevea brasiliensis)danh từrubber tree (Hevea brasiliensis)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. jebeDạng gốc (base form)
  2. jebesSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Phèn (hóa chất)
  1. alum (chemical)

AI