Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hevea
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/eˈbea/
Nghĩa chính
1
Cây cao su
danh từ
rubber tree
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hevea
Dạng gốc
(base form)
hevea
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
árbol del caucho
caucho
siringa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
rubber tree
Loại cây nhiệt đới Nam Mỹ thuộc loài Hevea brasiliensis, nguồn cung cấp cao su tự nhiên chính
AI
1
Cây cao su
1
Cây cao su
1
Cây cao su