Dịch

canto

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khúc ca, chương thơdanh từOne of the chief divisions of a long poem; a book.
  2. Giai điệu chính, bè trêndanh từThe treble or leading melody.
  3. Phần bài hát, đoạn bài hátdanh từThe designated division of a song.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cantoDạng gốc (base form)
  2. cantosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

bel cantodanh từPhong cách hát tao nhã đặc trưng bởi giai điệu đẹp và kỹ thuật dễ dàng
canto fermoChưa có nghĩa

Ví dụ

  • , , town's .Ở Siena, hàng xóm bắt đầu hát một bài hát dân gian truyền thống vùng Tuscan, Il Canto della Verbena, một trong những giai điệu được yêu quý nhất thị trấn và được hát từ thời Trung cổ.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ýcanto“song”

Cùng gốc (doublet)chant

AI