Nghĩa chính
- Khu nhà ở tạm thời của quân độidanh từTemporary military living quarters.
- Thị trấn hoặc làng, hoặc một phần của thị trấn hoặc làng, được giao cho một đơn vị quân đội làm khudanh từA town or village, or part of a town or village, assigned to a body of troops for quarters.
- Đồn quân sự thường trựcdanh từA permanent military station.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cantonmentDạng gốc (base form)
- cantonmentsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc cantonmentNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Phápcantonnement
Ví dụ
- Umballa , .
- , , ill-sited , , , .