canola
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cây cải dầudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any of a number of cultivars of rapeseed (Brassica napus) and closely related field mustard (Brassica rapa), which have a lower erucic acid and glucosinolate content than traditional rapeseed.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- canolaDạng gốc (base form)
- canolasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| canola oildanh từ | danh từ | Dầu thực vật ép từ hạt cải, dùng trong nấu ăn hoặc làm chất nền cho dầu diesel sinh học |
Ví dụ
- non-cwb-marketed : .Cách tiếp cận trong nghiên cứu này là so sánh chi phí quản lý rủi ro của lúa mì với hai loại ngũ cốc Canada không được bán theo hệ thống ủy thác: hạt lanh và cải dầu.
- . . .Thành phần carbohydrate trong bã hạt cải dầu chiếm khoảng một phần ba bã.
- .
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha