Dịch

colza

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈkolθa/

Nghĩa chính

  1. Cải dầudanh từcanola

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. colzaDạng gốc (base form)
  2. colzasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

aceite de colzadanh từDầu hạt cải

AI