Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
aceite de colza
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Dầu hạt cải
danh từ
rapeseed oil, rape oil
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
aceite de colza
Dạng gốc
(base form)
aceite
s de colza
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
rapeseed oil
Loại dầu đặc màu vàng nâu chiết xuất từ hạt cải dầu, được sử dụng chủ yếu để nấu ăn, bôi trơn và sản xuất xà phòng và cao su Ấn Độ
AI
1
Dầu hạt cải
1
Dầu hạt cải
1
Dầu hạt cải