canola
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kaˈnola/
Nghĩa chính
- Cải dầudanh từcanola
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- canolaDạng gốc (base form)
- canolasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| aceite de canoladanh từ | danh từ | Dầu hạt cải |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh