Dịch

candy-ass

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người hèn nhát hoặc rụt rè; một kẻ yếu đuốidanh từA cowardly or timid person; a wimp.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. candy-assDạng gốc (base form)
  2. candy-assesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

candy-assedtính từHèn nhát; rụt rè; yếu đuối

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

AI