candy-ass
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Người hèn nhát hoặc rụt rè; một kẻ yếu đuốidanh từA cowardly or timid person; a wimp.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- candy-assDạng gốc (base form)
- candy-assesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| candy-assedtính từ | tính từ | Hèn nhát; rụt rè; yếu đuối |