Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
candyboy
danh từ
(noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với candy-ass
danh từ
Synonym of candy-ass.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
candyboy
Dạng gốc
(base form)
candyboy
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
candy-ass
Nguồn gốc
(etymology)
candy
+
boy
AI
1
Đồng nghĩa với candy-ass
1
Đồng nghĩa với candy-ass
1
Đồng nghĩa với candy-ass