Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
candy-assed
tính từ
(adjective)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Hèn nhát; rụt rè; yếu đuối
tính từ
cowardly; timid; wimpy
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
candy-ass
AI
1
Hèn nhát
1
Hèn nhát
1
Hèn nhát