Nghĩa chính
- Ống nhỏ; rãnh nhỏ; đường kính nhỏdanh từAny of many small canals or ducts in the body, such as in the bone, or in some plants.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- canaliculusDạng gốc (base form)
- canaliculi (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| lacrimal canaliculusdanh từ | danh từ | Ống lệ |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc canaliculusNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhcanāliculus“small channel, pipe or gutter”
- từ tiếng Hy Lạp cổκάνναkánna“reed”