Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
canalicular
tính từ
(adjective)
nguồn
Nghĩa chính
1
Của, liên quan đến, hoặc giống như ống tủy
tính từ
Of, pertaining to, or resembling a canaliculus
Họ từ
(word family)
cùng gốc
canalicular
canalicul
us
Ống nhỏ; rãnh nhỏ; đường kính nhỏ
danh từ
inter
canalicular
Giữa các tiểu quản
tính từ
extra
canalicular
Bên ngoài ống tủy
tính từ
hepato
canalicular
Liên quan đến các tiểu quản của gan
tính từ
Xem thêm 7 từ
AI
1
Của
1
Của
1
Của