Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
extracanalicular
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Bên ngoài ống tủy
tính từ
không so sánh
(not comparable)
External to a canaliculus
Nguồn gốc
(etymology)
extra-
+
canalicular
AI
1
Bên ngoài ống tủy
1
Bên ngoài ống tủy
1
Bên ngoài ống tủy