Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
canalicule
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Kênh, kênh hoặc ống dẫn nhỏ
danh từ
A small canal, channel or duct
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
canalicule
Dạng gốc
(base form)
canalicule
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
canal
+
-cule
AI
1
Kênh
1
Kênh
1
Kênh