Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
canaliculitis
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viêm ống tủy
danh từ
không đếm được
(uncountable)
inflammation of the canaliculus
Nguồn gốc
(etymology)
canaliculus
+
-itis
AI
1
Viêm ống tủy
1
Viêm ống tủy
1
Viêm ống tủy