Dịch

lacrimal canaliculus

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ống lệdanh từlacrimal duct

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. lacrimal canaliculusDạng gốc (base form)
  2. lacrimal canaliculi (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

AI