Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lacrimal canaliculus
danh từ
(noun)
US
/ˈ
l
æ
k
.ɹ
ə
m
.
ə
l
ˌ
k
æ
n
ə
ˈ
l
ɪ
k
j
ə
l
ə
s
/
Nghĩa chính
1
Ống lệ
danh từ
lacrimal duct
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bất quy tắc
(irregular)
lacrimal canaliculus
Dạng gốc
(base form)
lacrimal canalicul
i
(bất quy tắc)
Số nhiều
(plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
AI
1
Ống lệ
1
Ống lệ
1
Ống lệ