Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
canalículo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/kanaˈlikulo/
Nghĩa chính
1
Ống tủy
danh từ
canaliculus
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
canalículo
Dạng gốc
(base form)
canalículo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
canaliculus
Ống nhỏ; rãnh nhỏ; đường kính nhỏ
AI
1
Ống tủy
1
Ống tủy
1
Ống tủy