Dịch

camping

A2danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Hoạt động cắm trại, đi cắm trạidanh từkhông đếm được (uncountable)The recreational or educational activity of temporarily living in a tent or similar accommodation.
  2. Sự dựng trại, việc hạ trạidanh từđếm được (countable)The act of setting up a camp.
  3. Sự cắm trạiđộng từpresent participle and gerund of camp

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. campingDạng gốc (base form)
  2. campingsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

camping equipmentDụng cụ cắm trại
camping gearĐồ cắm trại
camping sitedanh từĐịa điểm cắm trại
camping tripChuyến đi cắm trại
go campingĐi cắm trại
camping stovedanh từĐồng nghĩa với camp stove
camping matdanh từThiết bị đơn giản thường được sử dụng cùng với túi ngủ để đệm và cách nhiệt
camping gasdanh từHỗn hợp khí hóa lỏng có áp suất được sử dụng trong bếp cắm trại để nấu ăn, sưởi ấm, v.v. khi đi cắm trại

Ví dụ

  • .Cắm trại là một hoạt động mùa hè được yêu thích.
  • , , — . , .Thực ra ở vài nơi thì lại khác — quân lính đóng trại dã chiến ở nhiều điểm. Nhìn những cảnh dựng trại này ngay giữa lòng thành phố thật kỳ lạ và khó chịu, nhưng lại vô cùng đẹp mắt.
  • .Anh ấy đã gợi ý mọi người đi cắm trại vào mùa hè tới.

AI