Nghĩa chính
- Hoạt động cắm trại, đi cắm trạidanh từkhông đếm được (uncountable)The recreational or educational activity of temporarily living in a tent or similar accommodation.
- Sự dựng trại, việc hạ trạidanh từđếm được (countable)The act of setting up a camp.
- Sự cắm trạiđộng từpresent participle and gerund of camp
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- campingDạng gốc (base form)
- campingsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| camping equipment | Dụng cụ cắm trại | |
| camping gear | Đồ cắm trại | |
| camping sitedanh từ | danh từ | Địa điểm cắm trại |
| camping trip | Chuyến đi cắm trại | |
| go camping | Đi cắm trại | |
| camping stovedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với camp stove |
| camping matdanh từ | danh từ | Thiết bị đơn giản thường được sử dụng cùng với túi ngủ để đệm và cách nhiệt |
| camping gasdanh từ | danh từ | Hỗn hợp khí hóa lỏng có áp suất được sử dụng trong bếp cắm trại để nấu ăn, sưởi ấm, v.v. khi đi cắm trại |
Họ từ (word family)
cùng gốc campingVí dụ
- .Cắm trại là một hoạt động mùa hè được yêu thích.
- , , — . , .Thực ra ở vài nơi thì lại khác — quân lính đóng trại dã chiến ở nhiều điểm. Nhìn những cảnh dựng trại này ngay giữa lòng thành phố thật kỳ lạ và khó chịu, nhưng lại vô cùng đẹp mắt.
- .Anh ấy đã gợi ý mọi người đi cắm trại vào mùa hè tới.