Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
camping gas
danh từ
(noun)
US
/ˈ
k
æ
m
p
ɪ
ŋ
ˈ
ɡ
æ
s
/
Nghĩa chính
1
Hỗn hợp khí hóa lỏng có áp suất được sử dụng trong bếp cắm trại để nấu ăn, sưởi ấm, v.v. khi đi cắm trại
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A blend of pressurized liquefied gases used in a camp stove for cooking, heating, etc. while out camping.
AI
1
sưởi ấm
1
sưởi ấm
1
sưởi ấm