Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
acampada
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/akamˈpada/
nguồn
Nghĩa chính
1
Cắm trại (hoạt động giải trí)
danh từ
camping (recreational activity)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
acampada
Dạng gốc
(base form)
acampada
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
acampamento
camping
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
camping
Hoạt động cắm trại, đi cắm trại
AI
1
Cắm trại (hoạt động giải trí)
1
Cắm trại (hoạt động giải trí)
1
Cắm trại (hoạt động giải trí)