camping
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈkampin/
Nghĩa chính
- Khu cắm trạidanh từcampsite
- Cắm trại ở khu cắm trại riêngdanh từcamping in a private campsite
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- campingDạng gốc (base form)
- campingsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| camping gasdanh từ | danh từ | Bếp cắm trại, bếp di động (bếp di động dùng khi đi cắm trại) |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh