Dịch

camping

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈkampin/

Nghĩa chính

  1. Khu cắm trạidanh từcampsite
  2. Cắm trại ở khu cắm trại riêngdanh từcamping in a private campsite

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. campingDạng gốc (base form)
  2. campingsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

camping gasdanh từBếp cắm trại, bếp di động (bếp di động dùng khi đi cắm trại)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

AI