Dịch

campismo

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kamˈpismo/

Nghĩa chính

  1. Cắm trại (hoạt động)danh từcamping (activity)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. campismoDạng gốc (base form)
  2. campismosSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI