Dịch

campista

giống đực/cáidanh từ (noun)
/kamˈpista/

Nghĩa chính

  1. Người cắm trại (người cắm trại)danh từcamper (person who camps)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. campistaDạng gốc (base form)
  2. campistasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • 19 , , "" , 4 .

AI