campista
giống đực/cáidanh từ (noun)
/kamˈpista/
Nghĩa chính
- Người cắm trại (người cắm trại)danh từcamper (person who camps)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- campistaDạng gốc (base form)
- campistasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- 19 , , "" , 4 .