Dịch

camping stove

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với camp stovedanh từSynonym of camp stove.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. camping stoveDạng gốc (base form)
  2. camping stovesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .
  • Matthew's , , .
  • Ziri .

AI