Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
camping stove
danh từ
(noun)
US
/ˈ
k
æ
m
p
ɪ
ŋ
ˈ
s
t
oʊ
v
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với camp stove
danh từ
Synonym of camp stove.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
camping stove
Dạng gốc
(base form)
camping stove
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
reverbero
giống đực
Bếp cắm trại
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
camp stove
Nguồn gốc
(etymology)
camp
+
stove
Ví dụ
My
camping
stove
is
very
economical
.
Matthew's
camping
gear
included
a
tent
,
sleeping
bag
,
and
camping
stove
.
Ziri
found
a
camping
stove
near
the
abandoned
tent
.
Xem thêm 1 ví dụ
AI
1
Đồng nghĩa với camp stove
1
Đồng nghĩa với camp stove
1
Đồng nghĩa với camp stove