Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
camp stove
danh từ
(noun)
US
/ˈ
k
eə
m
p
ˈ
s
t
oʊ
v
/
Nghĩa chính
1
Chiếc bếp di động được sử dụng khi đi cắm trại
danh từ
A portable stove used while camping.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
camp stove
Dạng gốc
(base form)
camp stove
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
brasero
giống đực
Bếp cắm trại
hornillo
giống đực
Bếp cắm trại, bếp di động (bếp di động dùng khi đi cắm trại)
camping gas
giống đực
Bếp cắm trại, bếp di động (bếp di động dùng khi đi cắm trại)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
camping stove
portable stove
Nguồn gốc
(etymology)
camp
+
stove
AI
1
Chiếc bếp di động được sử dụng khi đi cắm trại
1
Chiếc bếp di động được sử dụng khi đi cắm trại
1
Chiếc bếp di động được sử dụng khi đi cắm trại