Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
portable stove
danh từ
(noun)
US
/ˈ
p
ɔɹ
t
ə
b
ə
l
ˈ
s
t
oʊ
v
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với camp stove
danh từ
Synonym of camp stove.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
portable stove
Dạng gốc
(base form)
portable stove
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
Whenever
Matthew
goes
camping
,
he
brings
along
his
portable
stove
so
he
can
cook
up
some
delicious
meals
.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
camp stove
Nguồn gốc
(etymology)
camp
+
stove
AI
1
Đồng nghĩa với camp stove
1
Đồng nghĩa với camp stove
1
Đồng nghĩa với camp stove