Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
camping gear
US
/ˈ
k
æ
m
p
ɪ
ŋ
ˈ
ɡ
ɪ
ɚ/
Nghĩa chính
1
Đồ cắm trại
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
campamento
Cắm trại (hoạt động giải trí)
acampar
Cắm trại; đi cắm trại
acampada
Cắm trại (hoạt động giải trí)
AI
1
Đồ cắm trại
1
Đồ cắm trại
1
Đồ cắm trại