acampar
B2động từ (verb)
/akamˈpaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Cắm trại; đi cắm trạiđộng từto camp; to go camping
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể acamparDanh động từ acampandoPhân từ acampado
| Presente | |
|---|---|
| yo | acampo |
| tú | acampas |
| él/ella/Ud. | acampa |
| nosotros | acampamos |
| vosotros | acampáis |
| ellos/Uds. | acampan |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh