Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
cAMP
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Initialism of cyclic AMP.
chưa dịch
danh từ
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Cụm động từ
(phrasal verb)
Cả 14 cụm từ
cAMP
out
Ngủ ngoài trời, thường trong lều
cAMP
down
Dựng trại; cắm trại ở đâu đó
Cụm từ khác
(phrase)
camp assay
Xét nghiệm cAMP
camp signaling pathway
Đường truyền tín hiệu cAMP
base camp
Trại căn cứ
summer camp
Trại hè
set up camp
Dựng lều
concentration camp
Trại tập trung
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
营
yíng
Trại
Tiếng Tây Ban Nha
campo
giống đực
Khu cắm trại, trại
campamento
giống đực
Trại
acampar
Cắm trại; đi cắm trại
Họ từ
(word family)
cùng gốc
cAMP
camp
aign
Chiến dịch
danh từ, động từ
B2
camp
us
Khuôn viên trường, khuôn viên
danh từ, động từ
A2
Camp
bell
Một họ đặc trưng từ tiếng Gael Scotland
danh từ riêng, danh từ
A2
camp
aigns
Số nhiều của campaign
danh từ, động từ
B1
Xem thêm 8 từ
AI
1
Initialism of cyclic AMP
1
Initialism of cyclic AMP
1
Initialism of cyclic AMP