Nghĩa chính
- Khuôn viên trường, khuôn viêndanh từThe grounds or property of a school, college, university, business, church, or hospital, often understood to include buildings and other structures.
- Trường đại học, môi trường đại họcdanh từAn institution of higher education and its ambiance.
- Cấm túc trong trườngđộng từTo confine (a student) to campus as a punishment.
- Leo không dùng chânđộng từTo use a campus board, or to climb without feet as one would on a campus board.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- campusNguyên thể (infinitive)
- campusesSố nhiều (plural)
- campusses (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- campussedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- campusedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- campusingPhân từ I (present participle)
- campussingPhân từ I (present participle)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- on campustrong khuôn viên trườngShe lives on campus.Cô ấy sống trong khuôn viên trường.
- off campusngoài khuôn viên trườngThe number of graduate students living off campus has dropped.Số lượng sinh viên cao học sống ngoài khuôn viên trường đã giảm.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| campus life | Đời sống sinh viên | |
| college campus | Khuôn viên đại học | |
| main campus | Cơ sở chính | |
| off campus | Ngoài khuôn viên trường | |
| on campus | Trong khuôn viên trường | |
| university campus | Khuôn viên đại học | |
| on-campustính từ, trạng từ | tính từ, trạng từ | Nằm trong khuôn viên của cơ sở giáo dục được đề cập |
| off-campustính từ, trạng từ | tính từ, trạng từ | Nằm ngoài khuôn viên của cơ sở giáo dục được đề cập |
Xuất hiện ở từ khác
- campdễ nhầmkhuôn viên trường, không phải trại
Họ từ (word family)
cùng gốc campusNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Khuôn viên có diện tích sáu mươi ha.
- 1960, .Vào cuối những năm 1960, nhiều trường đại học ở Mỹ rơi vào tình trạng hỗn loạn.
- ‘’, ; , .Một hình phạt phụ là cấm túc trong trường; và đối với những lỗi vụn vặt nhất, hình phạt là một bài thuyết giáo gay gắt từ bà Wilmington, đôi khi kéo dài hơn một tiếng.