campus
A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈkampus/nguồn
Nghĩa chính
- Khuôn viên trường đại họcdanh từcampus
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| campus universitario | Khuôn viên đại học | |
| en el campus | Trong khuôn viên trường | |
| fuera del campus | Ngoài khuôn viên trường | |
| vida en el campus | Đời sống trong khuôn viên | |
| campus principal | Khuôn viên chính | |
| campus virtual | Khuôn viên ảo | |
| instalaciones del campus | Cơ sở vật chất của khuôn viên |
Xuất hiện ở từ khác
- camposdễ nhầmGần giống campos nhưng chỉ khuôn viên của trường đại học hoặc cơ sở giáo dục.
Họ từ (word family)
cùng gốc campusNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- ¿ ?Bạn có thể dẫn tôi đi xem khuôn viên trường được không?
- .Cô ấy đã dẫn tôi đi quanh khuôn viên trường.
- .Hiện tại tôi đang ở trong khuôn viên trường.