Nghĩa chính
Thêm 7 nghĩa- Nhai rào rạodanh từClipping of champion.
- Giải vô địchdanh từthường dùng số nhiều (usually plural)Clipping of championship.
- Bạn, anhdanh từBuddy, sport, mate. (as a term of address)
- Cư xử như vô địchđộng từTo act or behave like a champ; to endure.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- champ (sth)nhai (cái gì) tóp tép
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)current champĐương kim vô địchformer champCựu vô địchlike a champRất tốt; với thành công lớn hoặc kỹ năngthick as champRất thiếu hiểu biết hoặc ngu ngốc, ủ rũ hoặc nóng nảychamp at the bitCắn một chút, đặc biệt là khi bồn chồnchamp closSân đấu chính thức được dành riêng cho cuộc đấu tay đôi hiệp sĩ hoặc giải đấu: khu vực được bao quanh bởi các danh sách
7 nghĩa khác
Danh từ (noun) 4
Động từ (verb) 3
Khoai tây nghiền hành lá
- không đếm được (uncountable)A dish comprising mashed potato and chopped scallions.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc champNguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- .Đội không vào được vòng chung kết.
- , ?Đội không thể tham dự giải vô địch
- " , ," .Họ ăn mặc rất trang trọng và thật tuyệt khi họ có một ly sâm panh, dù là không cồn,