Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
poundies
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với champ
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of champ (“dish based on mashed potato”).
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
champ
AI
1
Đồng nghĩa với champ
1
Đồng nghĩa với champ
1
Đồng nghĩa với champ